crybaby tree

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây khóc nhóc: "crybaby tree" một loại cây nhỏ gaiNam Mỹ, với hoa màu đỏ thẫm đỏ tươi, mọc đơn lẻ hoặc thành chùm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The crybaby tree is known for its striking crimson flowers. (Cây khóc nhóc được biết đến với những bông hoa đỏ thẫm nổi bật.)
    • I saw a crybaby tree in the botanical garden. (Tôi đã thấy một cây khóc nhóc trong vườn thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a crybaby tree": chỉ một cây thuộc loài này.
    • This specimen is a crybaby tree native to South America. (Mẫu vật này một cây khóc nhóc nguồn gốc từ Nam Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến: "crybaby tree" một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học, không biến thể thông dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Erythrina crista-galli: tên khoa học của loài cây này.
    • Erythrina crista-galli is also called the crybaby tree. (Erythrina crista-galli cũng được gọi là cây khóc nhóc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan: "crybaby tree" danh từ chỉ loài cây, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan: "crybaby tree" thuật ngữ thực vật học, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "crybaby tree"

crybaby tree
A crybaby tree blooms with vibrant red flowers in a sunny garden.